Thuyền không lái, gái không chồng

Direct English translation

A boat without a rudder, a woman without a husband.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh người phụ nữ không có chồng bị xem bấp bênh, thiếu chỗ dựa phương hướng trong cuộc sống theo quan niệm xã hội xưa. Thường dùng để phản ánh hoặc nhắc lại một cách nhìn truyền thống về thân phận phụ nữ.
English explanation
Refers to the old social view that a woman without a husband lives an unstable life, lacking support and clear direction. It is used to express or echo a traditional attitude toward women's status.